HỒ SƠ ĐỐI TÁC · kiểm tra lại lần cuối 2026-09
HSBC Global FX — nhà cung cấp thanh khoản tổ chức
This record reflects ongoing compliance considerations for HSBC Bank plc's FX operations.
Giấy phép, đọc nguyên văn
| Cơ quan quản lý | Số giấy phép | Khu vực pháp lý | Cấp | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| FCA | 114216 | UK | tier-1 | mở nguồn ↗ |
| PRA | chưa xác minh | UK | tier-1 | mở nguồn ↗ |
| MAS (merchant bank / wholesale) | chưa xác minh | Singapore | tier-1 | mở nguồn ↗ |
| SEC/FINRA (BrokerCheck, HSBC Securities (USA) Inc.) | 8-41562 | US | tier-1 | mở nguồn ↗ |
Phân loại cấp dùng cùng thang với sổ bán lẻ: tier-2 nghĩa là giám sát thực và tách tiền khách hàng, không có quỹ bồi thường nhà đầu tư — đừng đọc nhầm là bảo vệ tier-1.
Rủi ro dư lại đối tác phải gánh
Unpublished MAS licence number
The MAS licence number for HSBC Bank plc is not published on the register API this pass.
Nguồn: MAS register API
Gaps in firm age disclosure
Founded in 1865 is the bank's record, not specifically the FX arm.
Nguồn: hsbc.com who-we-are/our-history
Sổ cái tuyên bố
Tuyên bố đủ cụ thể để bị bác bỏ — và những tuyên bố vẫn là phép đo của chính sàn.
Tuyên bố có thể kiểm chứng
- HSBC was founded in March 1865 in Hong Kong financing trade between Europe and Asia (hsbc.com who-we-are/our-history)
- HSBCnet provides FX and MM Trading e-liquidity in the global foreign exchange market with real-time trade/limit/margin monitoring (hsbcnet.com online-services page)
Tuyên bố không thể xác minh từ bên ngoài
- Liquidity/volume claims on regional HSBC FX pages (self-measured)
- HSBCnet FX and MM Trading country-expansion reported by Euromoney citing HSBC — media-sourced, treated as unverified
Phạm vi và độ phủ
| Lớp tài sản | Trung tâm dữ liệu | Kết nối | Khách hàng chấp nhận | Từ chối rõ ràng |
|---|---|---|---|---|
| FX spot, FX forwards, FX swaps, NDFs, FX options, Money markets | EBS, Reuters, CME FX, CLS | FIX, HSBCnet FX and MM Trading platform, HSBC Global eFX API | Corporates, Institutional investors, Banks, Asset managers, Governments | Retail clients (institutional FX lines) |
Công ty công bố không gian phủ định của mình — từ chối ai, không được cấp phép ở đâu — dễ thẩm định hơn hẳn. Danh sách từ chối được coi là công bố, không phải khuyết điểm.